water-borne
/'wɔ:təbɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lây truyền qua đường nước: Chỉ các bệnh tật hoặc tác nhân gây bệnh được truyền từ người này sang người khác thông qua nguồn nước bị ô nhiễm.
- Vận chuyển bằng đường thủy: Chỉ hàng hóa, phương tiện hoặc sự di chuyển được thực hiện trên mặt nước, như sông, hồ hoặc biển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cholera is a water-borne disease. (Dịch tả là một bệnh lây truyền qua đường nước.)
- The cargo was transported by water-borne vessels. (Lô hàng được vận chuyển bằng các tàu thuyền đường thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"water-borne transmission": sự lây truyền qua đường nước.
- Preventing water-borne transmission requires clean water supplies. (Ngăn ngừa sự lây truyền qua đường nước đòi hỏi nguồn cung cấp nước sạch.)
"water-borne commerce": thương mại đường thủy.
- The city's economy historically relied on water-borne commerce. (Nền kinh tế của thành phố trước đây phụ thuộc vào thương mại đường thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Waterborne (adj): cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "water-borne".
- Waterborne pathogens are a major health concern. (Các mầm bệnh trong nước là một mối lo ngại lớn về sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Aquatic-borne: (ít dùng) được mang/vận chuyển qua môi trường nước.
- Water-transmitted: được truyền qua nước (thường dùng cho bệnh tật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "water-borne" vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "water-borne".)
tính từ
- chở bằng đường thuỷ (hàng)
- (y học) lây lan bằng nước uống (bệnh)