water-bottle
/'wɔ:tə,bɔtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình đựng nước: Một vật chứa, thường có thể đóng kín, được thiết kế để mang theo và uống nước. Ví dụ: bình nhựa, bình kim loại, bi đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't forget to bring your water-bottle to the gym. (Đừng quên mang theo bình đựng nước của bạn đến phòng tập.)
- She refilled her reusable water-bottle at the fountain. (Cô ấy đã đổ đầy lại chiếc bình đựng nước tái sử dụng của mình ở vòi nước.)
- The hiker carried a large water-bottle in his backpack. (Người leo núi mang theo một bình đựng nước lớn trong ba lô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Insulated water-bottle": Bình đựng nước cách nhiệt, giúp giữ nước nóng hoặc lạnh trong thời gian dài.
- My insulated water-bottle keeps my tea hot for hours. (Chiếc bình đựng nước cách nhiệt của tôi giữ cho trà nóng trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Water bottle (cách viết không có dấu gạch ngang): Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng nghĩa với "water-bottle".
- Canteen: Bi đông (một loại bình đựng nước nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để mang theo).
- Flask: Bình rượu nhỏ, bình giữ nhiệt (thường dùng cho chất lỏng nóng, nhưng cũng có thể dùng cho nước).
- Carafe: Bình thủy tinh đựng nước (thường đặt trên bàn ăn).
Từ đồng nghĩa
- Drinking bottle: Bình uống nước.
- Water container: Vật chứa nước.
danh từ
- bình đựng nước, carap (ở bàn ăn...); bi đông