water-cart
/'wɔ:təkɑ:t/ Cách viết khác : (water-wagon) /'wɔ:tə,wægən/ (water-waggon) /'wɔ:tə,wæ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe bán nước: Một loại xe, thường do người hoặc động vật kéo, được sử dụng để chở và phân phối nước uống đến các địa điểm công cộng hoặc hộ gia đình.
- Xe tưới đường: Một loại xe được thiết kế để chở nước, dùng để tưới lên đường phố nhằm giảm bụi hoặc làm mát bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 19th century, the water-cart was a common sight in many cities. (Vào thế kỷ 19, xe bán nước là một cảnh tượng phổ biến ở nhiều thành phố.)
- The municipal worker drove the water-cart to dampen the dusty road. (Công nhân thành phố lái chiếc xe tưới đường để làm ẩm con đường đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the water-cart": (thành ngữ cũ, ít dùng) có nghĩa là kiêng rượu, cai rượu. Cụm này bắt nguồn từ hình ảnh những người muốn cai rượu sẽ uống nước từ xe bán nước thay vì uống rượu.
- After his health scare, he decided to be on the water-cart. (Sau cơn hoảng loạn về sức khỏe, anh ấy quyết định kiêng rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Water wagon (danh từ): Một biến thể cách viết khác của "water-cart", có cùng nghĩa.
- Water waggon (danh từ): Một cách viết cổ khác của "water-wagon".
Từ đồng nghĩa
- Water truck (danh từ): Xe tải chở nước (thường hiện đại hơn).
- Sprinkler truck (danh từ): Xe tưới nước, xe phun nước (nhấn mạnh chức năng tưới/tạt nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "water-cart")
Thành ngữ liên quan
- To climb on the water wagon: (thành ngữ) Bắt đầu kiêng hoặc bỏ uống rượu. (Đây là một biến thể của thành ngữ "to be on the wagon").
- He climbed on the water wagon last New Year and hasn't had a drink since. (Anh ấy bắt đầu kiêng rượu từ năm mới rồi và chưa uống một ly nào kể từ đó.)
danh từ
- xe bán nước
- xe tưới đường