water-colour
/'wɔ:tə,kʌlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Màu nước: Một loại sơn dùng trong hội họa, có chất màu hòa tan trong nước, thường được vẽ trên giấy có độ thấm hút phù hợp.
- Tranh vẽ bằng màu nước: Một bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật sử dụng màu nước.
- Kỹ thuật vẽ màu nước: Nghệ thuật hoặc phương pháp vẽ tranh sử dụng màu nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She prefers the soft, transparent look of water-colour. (Cô ấy thích vẻ ngoài mềm mại, trong suốt của màu nước.)
- The gallery is exhibiting beautiful water-colours of the countryside. (Phòng trưng bày đang triển lãm những bức tranh màu nước tuyệt đẹp về vùng nông thôn.)
- He is taking a class to learn water-colour. (Anh ấy đang tham gia một lớp học để học vẽ màu nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In water-colour": Được thực hiện bằng kỹ thuật hoặc chất liệu màu nước.
- The portrait was executed in water-colour. (Bức chân dung được thực hiện bằng màu nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Watercolor (danh từ): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "water-colour".
- Aquarelle (danh từ): Từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, đồng nghĩa với tranh hoặc kỹ thuật vẽ màu nước.
Từ đồng nghĩa
- Aquarelle: Tranh màu nước (từ mượn tiếng Pháp).
danh từ
- hoạ màu nước
- tranh màu nước