water-cure

/'wɔ:təkjuə/
Học thuật
Thân thiện
water-cure

A patient undergoes a water-cure at a spa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép chữa bằng nước: Một phương pháp trị liệu trong y học sử dụng nước (nóng, lạnh, hoặc áp lực) để điều trị bệnh hoặc tăng cường sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spa specializes in the traditional water-cure. (Khu nghỉ dưỡng này chuyên về phép chữa bằng nước truyền thống.)
    • He underwent a water-cure for his joint pain. (Ông ấy đã trải qua một liệu trình chữa bằng nước cho chứng đau khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo a water-cure": trải qua một liệu trình chữa trị bằng nước.
    • Patients often come here to undergo a water-cure for relaxation. (Bệnh nhân thường đến đây để trải qua liệu trình chữa bằng nước nhằm thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrotherapy (n): Thủy liệu pháp, một thuật ngữ hiện đại hơn có nghĩa tương tự "water-cure".
    • Hydrotherapy is commonly used in physical rehabilitation. (Thủy liệu pháp thường được dùng trong phục hồi chức năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydropathy: Phép chữa bằng nước (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
  • Water therapy: Trị liệu bằng nước.
water-cure

A patient undergoes a water-cure at a spa.

danh từ
  1. (y học) phép chữa bằng nước