water-drinker

/'wɔ:tə,driɳkə/
Học thuật
Thân thiện
water-drinker

A water-drinker enjoys a refreshing glass with their meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kiêng rượu, người không uống rượu: "water-drinker" chỉ một người thói quen hoặc lựa chọn chỉ uống nước, đặc biệt để thay thế cho rượu hoặc các thức uống cồn khác. Từ này thường nhấn mạnh đến việc kiêng khem hoặc không sử dụng rượu bia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At the party, he was the only water-drinker, politely declining all offers of wine. (Tại bữa tiệc, anh ấy người kiêng rượu duy nhất, lịch sự từ chối tất cả lời mời uống rượu.)
    • As a dedicated water-drinker, she always carries a reusable bottle with her. ( một người kiêng rượu tận tâm, ấy luôn mang theo một chai nước tái sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a committed water-drinker": một người kiêng rượu nguyên tắc, kiên định.
    • After his health scare, he became a committed water-drinker. (Sau cơn bạo bệnh, ông ấy đã trở thành một người kiêng rượu kiên định.)
Biến thể từ gần giống
  • Teetotaler (n): người hoàn toàn kiêng rượu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Non-drinker (n): người không uống rượu (cách nói chung, trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Abstainer: người kiêng cữ (rượu hoặc một thứ đó).
  • Teetotaler: người hoàn toàn kiêng rượu.
Lưu ý
  • Từ "water-drinker" có thể mang sắc thái hơi hoặc cụ thể, thường dùng để mô tả thói quen chỉ uống nước, đối lập với việc uống đồ uống cồn. Trong ngữ cảnh hiện đại, "non-drinker" hoặc "teetotaler" thường phổ biến hơn.
water-drinker

A water-drinker enjoys a refreshing glass with their meal.

danh từ
  1. người kiêng rượu