water-engine

/'wɔ:tə,endʤin/
Học thuật
Thân thiện
water-engine

A firefighter operates the water-engine to extinguish a blaze.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy bơm nước: Một loại máy móc hoặc động cơ được thiết kế để bơm, vận chuyển hoặc xử lý nước, thường dùng trong nông nghiệp, công nghiệp hoặc phòng cháy chữa cháy.
    • Ô tô chữa cháy (cổ): Một phương tiện cổ điển được trang bị máy bơm nước để dập tắt đám cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old farm used a steam-powered water-engine to irrigate the fields. (Trang trại sử dụng một máy bơm nước chạy bằng hơi nước để tưới tiêu cho cánh đồng.)
    • In the 19th century, the fire brigade arrived with a horse-drawn water-engine. (Vào thế kỷ 19, đội cứu hỏa đã đến hiện trường với một chiếc xe chữa cháy chạy bằng ngựa kéo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steam water-engine": Máy bơm nước chạy bằng hơi nước, một công nghệ phổ biến trước khi động cơ đốt trong.
    • The museum has a beautifully preserved steam water-engine from the industrial revolution. (Bảo tàng một máy bơm nước chạy bằng hơi nước từ thời cách mạng công nghiệp được bảo quản rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Water pump (n): Máy bơm nước. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Fire engine (n): Xe cứu hỏa. (Từ hiện đại chỉ phương tiện chữa cháy, thay thế cho nghĩa cổ của "water-engine").
  • Water motor (n): Động cơ nước (một thiết bị sử dụng dòng nước để tạo ra chuyển độnghọc).
Từ đồng nghĩa
  • Pump: Máy bơm.
  • Fire truck: Xe cứu hỏa (nghĩa hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "water-engine" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ thông thường. Nghĩa "máy bơm nước" thường được thay thế bằng "water pump". Nghĩa "xe chữa cháy" cách gọi cổ đã được thay thế hoàn toàn bằng "fire engine" hoặc "fire truck".
water-engine

A firefighter operates the water-engine to extinguish a blaze.

danh từ
  1. máy bơm nước
  2. ô tô chữa cháy