water-gate
/'wɔ:təgeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa cống: Một cấu trúc có thể đóng mở, thường bằng cửa van, được lắp đặt tại lối vào hoặc lối ra của một đường cống, kênh dẫn nước, hoặc bến tàu để kiểm soát dòng chảy hoặc mực nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old water-gate was opened to drain the floodwater from the canal. (Cánh cửa cống cũ đã được mở để thoát nước lũ từ con kênh.)
- They installed a new iron water-gate to prevent seawater from entering the dock at high tide. (Họ lắp đặt một cửa cống bằng sắt mới để ngăn nước biển tràn vào bến tàu khi thủy triều lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to raise/lower the water-gate": nâng/hạ cửa cống.
- The lock keeper lowered the water-gate to allow the boats to pass through. (Người giữ âu tàu hạ cửa cống để cho thuyền bè đi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Sluice gate (n): Cửa xả, cửa cống (một loại cửa cống chuyên dụng để xả nước).
- Lock gate (n): Cửa âu tàu (cửa cống dùng trong các âu tàu để lên xuống mực nước).
- Floodgate (n): Cửa đập, cửa xả lũ (một loại cửa cống lớn để kiểm soát lũ lụt).
Từ đồng nghĩa
- Floodgate: Cửa đập, cửa xả lũ.
- Sluice: Cửa xả, cống xả.
danh từ
- cửa cống