water-gauge

/'wɔ:təgeidʤ/
Học thuật
Thân thiện
water-gauge

The engineer checks the water-gauge on the side of the boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiết bị đo mực nước: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để xác định hiển thị mức độ cao thấp của nước bên trong một bể chứa, hơi, bình áp lực hoặc các hệ thống tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The engineer checked the water-gauge to ensure the boiler was not overfilled. (Kỹ sư kiểm tra cái đo mực nước để đảm bảo hơi không bị đầy quá mức.)
    • A clear water-gauge is essential for monitoring the tank's level safely. (Một thiết bị đo mực nước rõ ràng rất cần thiết để giám sát mức nước trong bể một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To read the water-gauge": đọc chỉ số trên thiết bị đo mực nước.
    • Operators must be trained to correctly read the water-gauge. (Các nhân viên vận hành phải được đào tạo để đọc chính xác chỉ số trên thiết bị đo mực nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Water level gauge: Thiết bị đo mực nước (cách diễn đạt dài hơn, cùng nghĩa).
  • Sight glass: Kính quan sát (một loại thiết bị đo mực nước đơn giản, thường một ống thủy tinh).
  • Level indicator: Thiết bị chỉ báo mức.
Từ đồng nghĩa
  • Water level indicator: thiết bị chỉ báo mực nước.
  • Liquid level gauge: thiết bị đo mức chất lỏng.
water-gauge

The engineer checks the water-gauge on the side of the boiler.

danh từ
  1. cái đo mực nước (trong nồi hơi...)