water-glass
/'wɔ:təglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
A student uses a water-glass to observe a submerged object in chemistry class.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống nhìn vật chìm: Một dụng cụ quang học, thường là một ống kín có đáy bằng thủy tinh, được hạ xuống nước để quan sát các vật thể dưới mặt nước.
- Dung dịch natri silicat: Một dung dịch hóa học trong suốt, nhớt, được sử dụng trong nhiều mục đích công nghiệp và bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailor used a water-glass to spot the reef. (Người thủy thủ đã dùng một ống nhìn vật chìm để phát hiện rạn san hô.)
- Eggs can be preserved by coating them with a thin layer of water-glass. (Trứng có thể được bảo quản bằng cách phết một lớp mỏng dung dịch natri silicat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bảo quản thực phẩm: "water-glass" (dung dịch natri silicat) từng được sử dụng rộng rãi để bảo quản trứng bằng cách tạo ra một lớp màng ngăn không khí và vi khuẩn.
- Before modern refrigeration, water-glass was a common household preservative. (Trước khi có tủ lạnh hiện đại, dung dịch natri silicat là một chất bảo quản phổ biến trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Sodium silicate: Natri silicat (tên hóa học của "water-glass" khi là một chất).
- Aquascope: Kính tiềm vọng đơn giản (một dụng cụ quan sát dưới nước tương tự như nghĩa "ống nhìn vật chìm" của "water-glass").
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "ống nhìn vật chìm": Diving bell (chuông lặn, một thiết bị lớn hơn và phức tạp hơn).
- Cho nghĩa "dung dịch natri silicat": Liquid glass (thủy tinh lỏng).
A student uses a water-glass to observe a submerged object in chemistry class.
danh từ
- ống nhìn vật chìm
- (hoá học) dung dịch natri silicat (dùng để phết vào ngoài trứng cho để được lâu...)