weather-glass
/'weθəglɑ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phong vũ biểu: Một dụng cụ đơn giản dùng để dự báo thời tiết, thường dựa trên sự thay đổi áp suất không khí hoặc độ ẩm để chỉ ra sự thay đổi của thời tiết, ví dụ như báo hiệu trời sắp mưa hoặc nắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old weather-glass on the porch predicted the coming storm. (Chiếc phong vũ biểu cũ ở hiên nhà đã dự báo cơn bão sắp tới.)
- Before modern forecasts, sailors relied on a simple weather-glass. (Trước khi có dự báo hiện đại, các thủy thủ dựa vào một chiếc phong vũ biểu đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as changeable as a weather-glass": thay đổi thất thường, không ổn định (giống như chỉ số của phong vũ biểu).
- His mood is as changeable as a weather-glass. (Tâm trạng của anh ta thay đổi thất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Barometer (n): phong vũ biểu, áp kế (một loại dụng cụ đo áp suất khí quyển chính xác hơn, thường được coi là từ đồng nghĩa kỹ thuật).
- Storm glass (n): một loại phong vũ biểu cụ thể chứa dung dịch hóa chất, tinh thể bên trong thay đổi hình dạng để dự báo thời tiết.
Từ đồng nghĩa
- Barometer: phong vũ biểu, áp kế.
- Weather gauge: dụng cụ đo thời tiết (nghĩa rộng).
Lưu ý
- "Weather-glass" là một từ cổ hoặc ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện nay, từ "barometer" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ dụng cụ dự báo thời tiết dựa trên áp suất.