water-hen

/'wɔ:təhen/
Học thuật
Thân thiện
water-hen

A water-hen walks through the reeds at the edge of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nước: Tên gọi chung cho một loài chim thuộc họ Rallidae, thường sốngcác vùng đầm lầy, bờ hồ hoặc sông suối. Đây một loài chim lội nước kích thước trung bình.
    • Chim sâm cầm: Một tên gọi khác cho loài chim này, đặc biệt được sử dụng trong một số ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a water-hen hiding among the reeds. (Chúng tôi nhìn thấy một con nước đang trốn trong đám lau sậy.)
    • The water-hen is a common sight in this wetland. (Chim sâm cầm một cảnh tượng phổ biếnvùng đất ngập nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as elusive as a water-hen": nhanh nhẹn khó bắt như nước.
    • The suspect was as elusive as a water-hen, always avoiding the cameras. (Nghi phạm nhanh nhẹn khó bắt như nước, luôn luôn tránh các camera.)
Biến thể từ gần giống
  • Moorhen: Một tên gọi tiếng Anh phổ biến khác cho cùng hoặc các loài chim tương tự trong họ Rallidae.
  • Gallinule: Một thuật ngữ khác chỉ các loài chim thuộc chi , rất gần với "water-hen".
Từ đồng nghĩa
  • Moorhen: nước (tên gọi khác).
  • Swamp hen: đầm lầy (chỉ chung các loài chim sốngvùng đầm lầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ loài chim này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "water-hen".)

water-hen

A water-hen walks through the reeds at the edge of a pond.

danh từ
  1. (động vật học) nước
  2. chim sâm cầm