water-hole

/'wɔ:təhoul/
Học thuật
Thân thiện
water-hole

A deer drinks from a water-hole in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũng nước: Một chỗ trũng tự nhiên hoặc nhân tạo trên mặt đất nơi nước tích tụ lại, thường được tìm thấynhững vùng khô cằn hoặc trong môi trường hoang dã.
    • Bãi uống nước: Một điểm tập trung nước (như ao, hồ nhỏ, vũng lầy) nơi động vật hoang dã đến để uống nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elephants gathered at the water-hole at dusk. (Đàn voi tụ tập tại bãi uống nước vào lúc hoàng hôn.)
    • After the rain, a small water-hole formed in the depression of the field. (Sau cơn mưa, một vũng nước nhỏ hình thànhchỗ trũng trên cánh đồng.)
    • The documentary showed lions waiting near the water-hole for their prey. (Bộ phim tài liệu cho thấy những con sư tử đang chờ đợi gần vũng nước để săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To frequent a water-hole": thường xuyên lui tới một bãi uống nước.
    • Many species of antelope frequent this water-hole during the dry season. (Nhiều loài linh dương thường xuyên lui tới bãi nước này trong mùa khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Watering hole (n): (cách viết khác, cùng nghĩa) bãi nước, vũng nước cho thú uống. Trong tiếng lóng hiện đại, còn có thể chỉ một quán bar hoặc địa điểm tụ tập uống nước giải khát.
  • Water point (n): điểm lấy nước.
  • Oasis (n): ốc đảo (một khu vực màu mỡ trong sa mạc, nơi nước, thường lớn hơn một ).
Từ đồng nghĩa
  • Watering place: địa điểm nước, bãi uống nước.
  • Pool: vũng nước, ao nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'water-hole')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'water-hole')

water-hole

A deer drinks from a water-hole in the forest.

danh từ
  1. vũng nước