water-ice

/'wɔ:tə'ais/
Học thuật
Thân thiện
water-ice

A child enjoys a refreshing water-ice on a hot day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem nước đá, xê : Một loại đồ tráng miệng đông lạnh, thường được làm từ nước trái cây, đường nước, kết cấu giống đá bào hoặc kem mịn đông cứng, không chứa sữa hoặc kem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On a hot day, a lemon water-ice is very refreshing. (Vào một ngày nóng, một cây kem nước đá vị chanh rất sảng khoái.)
    • The street vendor sells various flavors of water-ice. (Người bán hàng rong bán nhiều hương vị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ một loại đồ ngọt đông lạnh cụ thể, phân biệt với kem (ice cream) chứa sữa.
Biến thể từ gần giống
  • Sorbet (n): Một loại đồ tráng miệng đông lạnh tương tự, thường được làm từ trái cây xay nhuyễn, kết cấu mịn hơn một chút so với water-ice truyền thống.
  • Granita (n): Một đồ uống hoặc món tráng miệng đông lạnh của Ý, kết cấu tinh thể đá thô hơn.
  • Ice pop (n): Kem que, thường nước trái cây đông lạnh trong khuôn que.
Từ đồng nghĩa
  • Italian ice: (từ Mỹ) kem nước đá kiểu Ý.
  • Shaved ice: đá bào thêm syrup.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "water" (nước) "ice" (đá). mô tả bản chất của món ăn chủ yếu làm từ nước được đông lạnh thành đá.
water-ice

A child enjoys a refreshing water-ice on a hot day.

danh từ
  1. kem nước đá, xê