water-lily

/'wɔ:tə,lili/
Học thuật
Thân thiện
water-lily

A water-lily floats on the surface of a calm pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây súng: Một loại thực vật thủy sinh, thường to, tròn nổi trên mặt nước hoa lớn, nhiều cánh. Cây thường mọc trong ao, hồ hoặc đầm lầy.
    • Hoa súng: Hoa của cây súng, thường nở trên mặt nước, nhiều màu sắc như trắng, hồng, vàng hoặc xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond was covered with beautiful water-lilies. (Ao được phủ đầy những cây súng đẹp.)
    • She painted a picture of a white water-lily. ( ấy vẽ một bức tranh về một bông hoa súng trắng.)
    • The water-lily leaves provide shade for fish. (Những chiếc súng tạo bóng mát cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa nghệ thuật: "Water-lily" thường được dùng làm biểu tượng của sự thanh khiết, vẻ đẹp tĩnh lặng hoặc sự tái sinh trong thơ ca hội họa.
    • Monet's Water Lilies series is world-famous. (Loạt tranh Hoa Súng của Monet nổi tiếng thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily pad (n): súng (chỉ riêng chiếc nổi trên mặt nước của cây súng).
    • A frog sat on a lily pad. (Một con ếch ngồi trên một chiếc súng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nymphaea (n): Tên khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài súng phổ biến.
  • Pond lily (n): Súng ao (cách gọi khác).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết dấu gạch nối: water-lily. Cũng có thể gặp cách viết thành một từ: waterlily.
  • Không nhầm lẫn với lotus (sen), một loài thực vật thủy sinh khác hoa khác biệt.
water-lily

A water-lily floats on the surface of a calm pond.

danh từ
  1. (thực vật học) cây súng

Từ chứa "water-lily"