water-main
/'wɔ:təmein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống dẫn nước chính: Đường ống chính, thường có kích thước lớn và được chôn ngầm dưới lòng đường, dùng để phân phối nước từ nhà máy xử lý hoặc nguồn cấp chính đến một khu vực, thành phố hoặc đến các đường ống nhánh nhỏ hơn dẫn vào các tòa nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city is repairing a broken water-main on Maple Street. (Thành phố đang sửa chữa một đường ống dẫn nước chính bị vỡ trên phố Maple.)
- The new development will require an extension of the water-main. (Khu phát triển mới sẽ cần phải kéo dài đường ống dẫn nước chính.)
- A leak in the water-main caused flooding and low water pressure in the neighborhood. (Một chỗ rò rỉ ở ống dẫn nước chính đã gây ngập lụt và áp lực nước yếu trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to tap into the water-main": đấu nối vào đường ống dẫn nước chính.
- The construction company needs permission to tap into the city's water-main. (Công ty xây dựng cần được cấp phép để đấu nối vào đường ống dẫn nước chính của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Water pipe (n): ống nước (nghĩa chung, có thể chỉ ống trong nhà hoặc ống chính).
- Mains water (n): nước từ đường ống chính, nước máy.
- The house uses mains water. (Ngôi nhà sử dụng nước máy từ đường ống chính.)
Từ đồng nghĩa
- Main water pipe: ống nước chính.
- Trunk line: tuyến ống chính (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "water-main" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "water-main".)
danh từ
- ống dẫn nước chính