water-melon

/'wɔ:tə,melən/
Học thuật
Thân thiện
water-melon

A child happily eats a slice of fresh water-melon on a hot day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả dưa hấu: Một loại trái cây lớn, hình bầu dục hoặc tròn, vỏ cứng màu xanh lục (thường sọc), ruột đỏ hoặc hồng, chứa nhiều nước hạt màu đen hoặc nâu.
    • Cây dưa hấu: Loại cây thân leo (thuộc họ bầu bí) được trồng để lấy quả dưa hấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quả):
    • We ate a slice of cold water-melon on a hot day. (Chúng tôi đã ăn một miếng dưa hấu lạnh vào một ngày nóng.)
    • The market is selling fresh water-melons. (Chợ đang bán những quả dưa hấu tươi.)
  • Danh từ (cây):
    • The farmers are growing water-melons in this field. (Những người nông dân đang trồng cây dưa hấu trên cánh đồng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As cool as a water-melon": Mát lạnh như dưa hấu (thường dùng để miêu tả cảm giác mát mẻ, dễ chịu).
    • After being in the fridge, the drink was as cool as a water-melon. (Sau khi để trong tủ lạnh, thức uống mát lạnh như dưa hấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Watermelon (n): Cách viết phổ biến hơn, không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với 'water-melon'.
  • Melon (n): Dưa (danh từ chung cho các loại dưa như dưa lưới, dưa vàng, dưa hấu).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho loại quả/cây cụ thể này. Có thể mô tả "a large, juicy fruit with red flesh and black seeds" (một loại trái cây lớn, nhiều nước với ruột đỏ hạt đen).
water-melon

A child happily eats a slice of fresh water-melon on a hot day.

danh từ
  1. quả dưa hấu
  2. (thực vật học) cây dưa hấu

Từ có nhắc đến "water-melon"