water-nymph
/'wɔ:tə'nimf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ thủy thần: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một thiếu nữ xinh đẹp sống trong hoặc gần các vùng nước như sông, suối, hồ hoặc đài phun nước. Trong thần thoại Hy Lạp, đây là một loại nữ thần thiên nhiên (nymph) gắn liền với nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient legend tells of a water-nymph who lived in the forest spring. (Truyền thuyết cổ xưa kể về một nữ thủy thần sống trong con suối của khu rừng.)
- In the painting, the water-nymph is depicted rising from the lake. (Trong bức tranh, nữ thủy thần được mô tả đang trồi lên từ mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và nghệ thuật: "Water-nymph" thường xuất hiện như một biểu tượng của vẻ đẹp thuần khiết, bí ẩn và đôi khi nguy hiểm của thiên nhiên.
- The poet was inspired by the myth of the water-nymph. (Nhà thơ được truyền cảm hứng bởi thần thoại về nữ thủy thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Naiad (danh từ): Một tên gọi khác, cụ thể hơn cho nữ thủy thần gắn với suối, sông và đài phun nước trong thần thoại Hy Lạp.
- Nymph (danh từ): Nữ thần thiên nhiên nói chung, có thể gắn với nhiều địa hình như rừng (dryad), núi (oread) hoặc nước (naiad/water-nymph).
Từ đồng nghĩa
- Naiad: Nữ thần suối/sông (thần thoại Hy Lạp).
- Water sprite: Yêu tinh nước, tinh linh nước (một sinh vật thần thoại tương tự trong văn hóa dân gian nhiều nơi).
Thành ngữ liên quan
danh từ
- nữ thuỷ thần (thần thoại Hy lạp) ((cũng) naiad)