water-plane
/'wɔ:təplein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Mặt phẳng ngấn nước: Mặt phẳng tưởng tượng được tạo ra bởi mặt nước tiếp xúc với thành tàu. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành đóng tàu và hàng hải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The shape of the hull below the water-plane affects the ship's stability. (Hình dạng thân tàu bên dưới mặt phẳng ngấn nước ảnh hưởng đến độ ổn định của con tàu.)
- Engineers calculated the area of the water-plane to determine the vessel's buoyancy. (Các kỹ sư đã tính toán diện tích mặt phẳng ngấn nước để xác định độ nổi của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water-plane area": Diện tích mặt phẳng ngấn nước, một thông số kỹ thuật quan trọng trong thiết kế tàu thủy.
- A larger water-plane area generally provides greater initial stability. (Diện tích mặt phẳng ngấn nước lớn hơn thường mang lại độ ổn định ban đầu cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Waterline (n): Đường ngấn nước, đường vẽ trên thân tàu cho biết mức nước khi tàu nổi.
- The ship was loaded down to its waterline. (Con tàu được chất hàng xuống tận đường ngấn nước.)
Từ đồng nghĩa
- Water-level plane: Mặt phẳng mực nước (cách gọi mô tả tương tự).
danh từ
- (hàng hải) mặt phẳng ngấn nước (ở thành tàu)