water-plant
/'wɔ:təplɑ:nt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ở nước: Một loài thực vật sống và phát triển trong môi trường nước, như ao, hồ, sông hoặc vùng đất ngập nước. Cây có thể sống hoàn toàn chìm dưới nước, nổi trên mặt nước hoặc có rễ ngập trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pond is full of beautiful water-plants. (Ao đầy những cây ở nước đẹp.)
- Water-plants are essential for providing oxygen in an aquarium. (Cây ở nước rất cần thiết để cung cấp oxy trong bể cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aquatic plant": một thuật ngữ khoa học hoặc trang trọng hơn để chỉ cây ở nước.
- The study focuses on the ecology of various aquatic plants. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái của các loài cây ở nước khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Aquatic plant (n): cây thủy sinh (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn bản khoa học).
- Hydrophyte (n): thực vật thủy sinh (thuật ngữ chuyên ngành thực vật học).
- Pond plant (n): cây ao (chỉ cụ thể cây sống trong ao).
Từ đồng nghĩa
- Aquatic plant: cây thủy sinh.
- Hydrophyte: thực vật thủy sinh.
danh từ
- (thực vật học) cây ở nước