water-plant

/'wɔ:təplɑ:nt/
Học thuật
Thân thiện
water-plant

A gardener places a new water-plant in a clear glass bowl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câynước: Một loài thực vật sống phát triển trong môi trường nước, như ao, hồ, sông hoặc vùng đất ngập nước. Cây có thể sống hoàn toàn chìm dưới nước, nổi trên mặt nước hoặc rễ ngập trong nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond is full of beautiful water-plants. (Ao đầy những câynước đẹp.)
    • Water-plants are essential for providing oxygen in an aquarium. (Câynước rất cần thiết để cung cấp oxy trong bể .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aquatic plant": một thuật ngữ khoa học hoặc trang trọng hơn để chỉ câynước.
    • The study focuses on the ecology of various aquatic plants. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái của các loài câynước khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquatic plant (n): cây thủy sinh (từ đồng nghĩa chính xác, thường dùng trong văn bản khoa học).
  • Hydrophyte (n): thực vật thủy sinh (thuật ngữ chuyên ngành thực vật học).
  • Pond plant (n): cây ao (chỉ cụ thể cây sống trong ao).
Từ đồng nghĩa
  • Aquatic plant: cây thủy sinh.
  • Hydrophyte: thực vật thủy sinh.
water-plant

A gardener places a new water-plant in a clear glass bowl.

danh từ
  1. (thực vật học) câynước