water-power
/'wɔ:tə,pauə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức nước, năng lượng nước: "water-power" là năng lượng cơ học hoặc điện năng được tạo ra từ sức chảy của nước, thường bằng cách sử dụng tuabin tại các đập thủy điện hoặc bánh xe nước.
- Than trắng (cách gọi ẩn dụ): Một thuật ngữ ẩn dụ, so sánh năng lượng từ nước với than đá vì cả hai đều là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old mill was driven by water-power. (Cối xay cũ được vận hành bằng sức nước.)
- The region's development was historically based on its abundant water-power. (Sự phát triển của khu vực này trong lịch sử dựa trên nguồn sức nước dồi dào.)
- They called it "white coal" to emphasize the value of water-power. (Họ gọi nó là "than trắng" để nhấn mạnh giá trị của sức nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Harnessing water-power": khai thác, tận dụng sức nước.
- The project focuses on harnessing water-power for rural electrification. (Dự án tập trung vào việc khai thác sức nước để điện khí hóa nông thôn.)
"Water-power potential": tiềm năng thủy điện.
- The country is assessing its water-power potential. (Đất nước đang đánh giá tiềm năng thủy điện của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Hydropower (n): thủy điện (từ đồng nghĩa chuyên ngành, phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại).
- Hydropower is a renewable energy source. (Thủy điện là một nguồn năng lượng tái tạo.)
Hydroelectric power (n): điện thủy lực, điện từ thủy điện (cụ thể hơn).
- The dam generates hydroelectric power for the entire province. (Con đập tạo ra điện thủy lực cho cả tỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Hydraulic power: năng lượng thủy lực.
- White coal: than trắng (cách gọi ẩn dụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "water-power")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "water-power")
danh từ
- sức nước, than trắng