water-ram
/'wɔ:təræm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơm nước va: Một thiết bị cơ khí tự động dùng để bơm nước lên cao, hoạt động dựa trên hiện tượng nước va (sự tăng áp đột ngột) được tạo ra khi một dòng nước chảy bị ngắt đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer installed a water-ram to bring water from the stream to his fields. (Người nông dân đã lắp đặt một bơm nước va để đưa nước từ con suối lên cánh đồng của ông ấy.)
- A water-ram is an efficient device for pumping water without electricity. (Bơm nước va là một thiết bị hiệu quả để bơm nước mà không cần điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a water-ram": vận hành một bơm nước va.
- The system is simple to operate; it only requires a flowing water source to drive the water-ram. (Hệ thống này vận hành đơn giản; nó chỉ cần một nguồn nước chảy để vận hành bơm nước va.)
Biến thể và từ gần giống
- Hydraulic ram: Tên gọi kỹ thuật khác của "water-ram", cùng chỉ thiết bị bơm nước va.
- Water hammer: Hiện tượng nước va (sóng áp suất) trong đường ống, là nguyên lý hoạt động của bơm nước va.
Từ đồng nghĩa
- Hydraulic ram: bơm thủy lực (dựa trên nước va).
danh từ
- (kỹ thuật) bơm nước va