water-shoot

/'wɔ:təʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
water-shoot

A child watches the rain flow down the water-shoot from the roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máng xối (ở mái nhà): Một cấu trúc bằng kim loại hoặc vật liệu khác, thường hình dạng như một đường ống hoặc máng hở, được gắn dọc theo mép mái nhà để thu dẫn nước mưa chảy xuống từ mái, ngăn không cho nước rơi trực tiếp xuống tường hoặc nền nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rainwater flows from the roof into the water-shoot. (Nước mưa chảy từ mái nhà vào trong máng xối.)
    • We need to clean the leaves out of the water-shoot to prevent clogging. (Chúng ta cần dọn cây ra khỏi máng xối để tránh tắc nghẽn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Trong ngữ cảnh kiến trúc, "water-shoot" có thể được dùng để mô tả chi tiết cụ thể của hệ thống thoát nước cho mái nhà.
    • The architect specified copper for all the water-shoots on the historic building. (Kiến trúc sư yêu cầu dùng đồng cho tất cả các máng xối trên tòa nhà lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Gutter: Máng xối (từ thông dụng hơn, có thể chỉ phần máng hở hoặc ống dẫn nước).
  • Downspout hoặc Downpipe: Ống thoát nước đứng (phần ống dẫn nước từ máng xối xuống đất).
  • Drainpipe: Ống thoát nước (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Gutter: máng xối, rãnh thoát nước.
  • Eaves trough: máng xối (từ dùng chủ yếuBắc Mỹ).
Lưu ý
  • "Water-shoot" một từ khá cụ thể chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ cùng một vật "gutter".
water-shoot

A child watches the rain flow down the water-shoot from the roof.

danh từ
  1. máng xối (ở mái nhà)