water-sick

/'wɔ:təsik/
Học thuật
Thân thiện
water-sick

The soil became water-sick after the heavy rains.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cằn cỗi tưới đẫm nước quá: Dùng để mô tả tình trạng của đất trồng trọt bị suy giảm độ phì nhiêu, trở nên kém màu mỡ do bị tưới hoặc ngập nước quá mức trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmland became water-sick after years of improper irrigation. (Vùng đất nông nghiệp trở nên cằn cỗi tưới đẫm nước quá sau nhiều năm tưới tiêu không đúng cách.)
    • Farmers are trying to rehabilitate the water-sick soil. (Các nông dân đang cố gắng cải tạo lại vùng đất bị cằn cỗi ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về nông nghiệp, khoa học đất hoặc quản lý tài nguyên nước để chỉ một vấn đề cụ thể về thoái hóa đất.
Biến thể từ gần giống
  • Waterlogging (n): Hiện tượng ngập úng, đất bão hòa nước.
  • Waterlogged (adj): Bị ngập nước, bão hòa nước.
Từ đồng nghĩa
  • Waterlogged and infertile: Bị ngập úng kém màu mỡ.
  • Over-irrigated and depleted: Bị tưới quá mức suy kiệt.
Lưu ý
  • "Water-sick" một thuật ngữ kỹ thuật, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. mô tả cụ thể hậu quả của việc quản lý nước kém trong nông nghiệp dẫn đến thoái hóa đất.
water-sick

The soil became water-sick after the heavy rains.

tính từ
  1. (nông nghiệp) cằn cỗi tưới đẫm nước quá (đất trồng)