water-skin
/'wɔ:təskin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi da đựng nước: Một vật dụng truyền thống, thường được làm từ da động vật (như da dê, cừu) đã qua xử lý, dùng để chứa, vận chuyển và đôi khi bảo quản nước uống. Nó thường có hình dáng giống một cái túi hoặc bầu nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nomads carried their drinking water in a large water-skin. (Những người du mục mang nước uống của họ trong một túi da đựng nước lớn.)
- Before modern canteens, travelers often relied on a water-skin during long journeys. (Trước khi có những chiếc bình nước hiện đại, các lữ khách thường dựa vào túi da đựng nước trong những chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To sling a water-skin over one's shoulder": vắt túi da đựng nước qua vai.
- He slung the heavy water-skin over his shoulder and continued walking. (Anh ta vắt chiếc túi da đựng nước nặng qua vai và tiếp tục đi bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Waterskin (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "water-skin".
- Water bag (n): Túi đựng nước (nói chung, có thể không làm bằng da).
- Canteen (n): Bình nước, ca đựng nước (thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Leather water bottle: Bình nước bằng da.
- Hide container: Vật đựng làm bằng da thú.
Thành ngữ liên quan
danh từ
- túi da đựng nước