water-supply
/'wɔ:təsə,plai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc cung cấp nước: Chỉ hành động, quá trình hoặc hệ thống đảm bảo nước sạch được đưa đến cho người dân, thành phố, hoặc một khu vực để sử dụng.
- Nguồn nước cung cấp: Chỉ lượng nước hoặc nguồn nước cụ thể (như hồ chứa, giếng) được dùng để cung cấp cho một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city's water-supply comes from a nearby reservoir. (Nguồn cung cấp nước của thành phố đến từ một hồ chứa gần đó.)
- A reliable water-supply is essential for agriculture. (Một hệ thống cung cấp nước đáng tin cậy là thiết yếu cho nông nghiệp.)
- The earthquake damaged the main water-supply pipes. (Trận động đất đã làm hư hại các đường ống cung cấp nước chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to secure a water-supply": đảm bảo một nguồn cung cấp nước.
- The village drilled a new well to secure its water-supply. (Ngôi làng đã khoan một cái giếng mới để đảm bảo nguồn cung cấp nước của mình.)
"water-supply system": hệ thống cung cấp nước (đây là một cụm danh từ mở rộng).
- The government invested in upgrading the urban water-supply system. (Chính phủ đầu tư nâng cấp hệ thống cung cấp nước đô thị.)
Biến thể và từ gần giống
- Water supply (cách viết không có dấu gạch ngang): Đây là cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng nghĩa với "water-supply".
- Water provision: việc cung cấp nước (từ trang trọng hơn).
- Potable water: nước uống được, nước sạch.
Từ đồng nghĩa
- Water source: nguồn nước.
- Water system: hệ thống nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "water-supply".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "water-supply".
danh từ
- việc cung cấp nước
- hệ thống cung cấp nước
- khối nước trữ để cung cấp