water-tower

/'wɔ:tə,tauə/
Học thuật
Thân thiện
water-tower

A tall water-tower stands near the train station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp nước: Một công trình kiến trúc cao, thường dạng tháp, được xây dựng để chứa một lượng nước lớntrên cao. Nước được bơm lên tháp để tạo ra áp lực nước tự nhiên cho hệ thống cấp nước của một khu vực, như thành phố, thị trấn hoặc nhà máy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old water-tower is a landmark of our town. (Tháp nước một địa danh của thị trấn chúng tôi.)
    • The fire department used water from the municipal water-tower. (Đội cứu hỏa đã sử dụng nước từ tháp nước của thành phố.)
    • They are constructing a new water-tower to improve the water pressure. (Họ đang xây dựng một tháp nước mới để cải thiện áp lực nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water-tower" như một biểu tượng: Trong văn hóa nghệ thuật, "water-tower" đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của đô thị hoặc một thị trấn nhỏ.
    • The artist painted the countryside with the water-tower in the distance. (Họa sĩ đã vẽ vùng nông thôn với tháp nướcphía xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Water tank (n): Bể chứa nước, thùng nước (nói chung, có thể đặtbất kỳ vị trí nào, không nhất thiết phải một tòa tháp cao).
  • Elevated tank (n): Bể chứa trên cao (cách gọi kỹ thuật khác cho tháp nước).
Từ đồng nghĩa
  • Standpipe: (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật) có thể chỉ cột/ống đứng chứa nước cho áp lực.
  • Storage tank: Bể chứa (nghĩa rộng hơn, có thể chứa chất lỏng khác không phải nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "water-tower".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "water-tower".

water-tower

A tall water-tower stands near the train station.

danh từ
  1. tháp nước