water-waggon

/'wɔ:təkɑ:t/ Cách viết khác : (water-wagon) /'wɔ:tə,wægən/ (water-waggon) /'wɔ:tə,wæ
Học thuật
Thân thiện
water-waggon

A water-waggon sprinkles the dusty road on a hot afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe bán nước: Một loại xe, thường xe ngựa kéo hoặc xe cơ giới, được thiết kế để chở phân phối nước uống hoặc nước sạch cho công chúng.
    • Xe tưới đường: Một loại xe chuyên dụng được trang bị bồn chứa hệ thống phun nước, dùng để tưới nước lên mặt đường nhằm giảm bụi làm mát bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old days, the water-waggon would come through the neighborhood selling fresh drinking water. (Ngày xưa, xe bán nước thường đi qua khu phố để bán nước uống tươi mát.)
    • The city uses a water-waggon to dampen the dirt roads during the dry season. (Thành phố sử dụng xe tưới đường để làm ẩm những con đường đất vào mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the water-waggon": Một thành ngữ lịch sử, có nghĩa kiêng rượu, cai rượu. Cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh những người muốn cai rượu sẽ uống nước từ xe bán nước thay vì uống rượu trong quán bar.
    • After his health scare, he decided to be on the water-waggon. (Sau cơn hoảng sợ về sức khỏe, anh ấy quyết định kiêng rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Water wagon (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ, cho "water-waggon".
  • Water cart (n): Xe đẩy bán nước, thường nhỏ hơn.
  • Street sprinkler (n): Xe tưới đường, từ đồng nghĩa chuyên ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Water truck: Xe tải chở nước.
  • Tank wagon: Xe bồn.
Thành ngữ liên quan
  • "To fall off the water-waggon": Phá vỡ lời thề kiêng rượu, bắt đầu uống rượu trở lại sau một thời gian kiêng.
    • He was sober for a year but fell off the water-waggon at the party. (Anh ấy đã không uống rượu được một năm nhưng lại phá lệ tại bữa tiệc.)
water-waggon

A water-waggon sprinkles the dusty road on a hot afternoon.

danh từ
  1. xe bán nước
  2. xe tưới đường

Từ gần giống