water-wall
/'wɔ:təwɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đê, đập: Một công trình kiến trúc hoặc bức tường được xây dựng để ngăn nước, chống lũ lụt hoặc kiểm soát dòng chảy của nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient city was protected by a massive water-wall. (Thành phố cổ đại được bảo vệ bởi một bức tường đê khổng lồ.)
- The engineers are inspecting the water-wall for any damage after the storm. (Các kỹ sư đang kiểm tra bức đập để tìm hư hỏng sau cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reinforce a water-wall": gia cố một bức đê/đập.
- The government allocated funds to reinforce the aging water-wall. (Chính phủ đã phân bổ ngân sách để gia cố bức đê cũ kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Seawall (n): đê chắn sóng, đê biển (một loại water-wall chuyên dụng để bảo vệ bờ biển).
- Levee (n): đê (thường dọc sông).
- Dam (n): đập (thường để chứa nước tạo hồ, có thể kết hợp chức năng ngăn lũ).
Từ đồng nghĩa
- Dyke (n): đê.
- Embankment (n): đê, bờ kè.
- Flood barrier (n): đập/ tường chắn lũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "water-wall" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "water-wall").