water-waving

/'wɔ:təweiviɳ/
Học thuật
Thân thiện
water-waving

A stylist performs water-waving on a client's hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự uốn tóc làn sóng: Một kỹ thuật làm đẹp tóc, trong đó tóc được tạo kiểu thành những lọn sóng mềm mại, thường bằng cách sử dụng nước các dụng cụ uốn tóc không cần dùng đến nhiệt độ cao hay hóa chất mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She went to the salon for a water-waving treatment. ( ấy đến tiệm làm tóc để thực hiện liệu trình uốn làn sóng.)
    • Water-waving was a popular hairstyle in the early 20th century. (Kiểu tóc uốn làn sóng đã từng rất phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a water-wave": một kiểu tóc uốn làn sóng.
    • Her grandmother's photo shows she used to have a beautiful water-wave. (Bức ảnh của bà cô ấy cho thấy từng một kiểu tóc uốn làn sóng rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-wave (n): làn sóng (trên nước); kiểu tóc uốn làn sóng.
    • The water-waves in her hair looked very natural. (Những lọn sóng trên tóc ấy trông rất tự nhiên.)
  • Permanent wave (n): uốn tóc vĩnh viễn (một kỹ thuật khác, sử dụng hóa chất).
  • Marcelling (n): kỹ thuật uốn tóc tạo sóng bằng kẹp nóng.
Từ đồng nghĩa
  • Hair waving: uốn tóc tạo sóng.
  • Wave setting: tạo kiểu tóc sóng.
Lưu ý
  • "Water-waving" một thuật ngữ chuyên ngành trong ngành làm tóc, mô tả một phương pháp tạo kiểu cụ thể. không phải một từ thông dụng trong đời sống hàng ngày hiện đại.
water-waving

A stylist performs water-waving on a client's hair.

danh từ
  1. sự uốn làn sóng (tóc)