water-wings
/'wɔ:təwiɳz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Phao tập bơi: Một thiết bị hỗ trợ nổi, thường làm bằng nhựa hoặc cao su, được bơm hơi và đeo vào cánh tay của người (thường là trẻ em) đang học bơi để giúp họ nổi trên mặt nước và làm quen với việc di chuyển trong nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The little boy wore his new water-wings in the swimming pool. (Cậu bé đeo đôi phao tập bơi mới của mình trong hồ bơi.)
- Before she could swim, she always used water-wings for safety. (Trước khi biết bơi, cô bé luôn dùng phao tập bơi để đảm bảo an toàn.)
- Inflate the water-wings properly before putting them on. (Hãy bơm hơi đầy đủ cho đôi phao tập bơi trước khi đeo chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in/with water-wings": đang sử dụng phao tập bơi.
- All the beginners in the class were in water-wings. (Tất cả những người mới bắt đầu trong lớp đều đang dùng phao tập bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Armbands (n, số nhiều): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "water-wings", cũng chỉ phao đeo tay tập bơi.
- In British English, they are more commonly called armbands. (Trong tiếng Anh Anh, chúng thường được gọi là "armbands" hơn.)
- Swimming aids (n): Dụng cụ hỗ trợ bơi lội (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm phao, ván bơi...).
- Floaties (n, số nhiều, thông tục): Một cách gọi thân mật, không chính thức cho phao tập bơi, đặc biệt là cho trẻ em.
Từ đồng nghĩa
- Arm floats: phao đeo tay.
- Swim wings: cánh bơi (một tên gọi thương mại phổ biến dựa trên hình dáng).
Lưu ý
- Từ này luôn ở dạng số nhiều ("water-wings") vì nó là một cặp, gồm hai chiếc đeo vào hai cánh tay. Dấu gạch nối (-) giữa "water" và "wings" là phổ biến, nhưng đôi khi nó cũng được viết liền ("waterwings") hoặc thành hai từ riêng biệt ("water wings").
danh từ số nhiều
- phao tập bơi