waterbird

Định nghĩa

Danh từ:
- Chim nước: "waterbird" một loài chim sống chủ yếuhoặc gần môi trường nước ngọt, như ao, hồ, sông, đầm lầy. Chúng thường khả năng bơi lội, lặn hoặc kiếm ăn dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Hồ nơi sinh sống của nhiều loài chim nước.)
  • (Các loài chim nước như vịt thiên nga rất phổ biếnvùng đất ngập nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "migratory waterbird": chim nước di cư. (Chim nước di cư di chuyển quãng đường dài giữa nơi sinh sản nơi trú đông.)
  • "waterbird habitat": môi trường sống của chim nước. (Bảo vệ môi trường sống của chim nước rất quan trọng cho đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterfowl (danh từ): chim nước, thường chỉ các loài chim nước được săn bắn (như vịt, ngỗng). (Săn chim nước phổ biếnmột số vùng.)
  • Aquatic bird (danh từ): chim sống dưới nước, thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả chim biển chim nước ngọt. (Chim cánh cụt chim sống dưới nước, nhưng không phải chim nước ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterfowl: chim nước (thường dùng trong ngữ cảnh săn bắn hoặc sinh thái).
  • Aquatic bird: chim dưới nước (bao hàm cả nước mặn nước ngọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • :
    • "to wade in water": lội nước.
      Many waterbirds wade in shallow water to find food. (Nhiều loài chim nước lội nước nông để tìm thức ăn.)
    • "to dive for fish": lặn bắt .
      Some waterbirds dive for fish in deep lakes. (Một số loài chim nước lặn bắt hồ sâu.)
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "waterbird"

waterbird
A waterbird wades in the shallow reeds.