weatherboard
Định nghĩa
Danh từ: "weatherboard" là một loại ván gỗ mỏng và dài, có một cạnh dày hơn cạnh kia. Nó được sử dụng làm tấm ốp bên ngoài nhà bằng cách xếp chồng các tấm ván lên nhau, sao cho tấm trên phủ lên một phần tấm dưới. Mục đích chính là để bảo vệ ngôi nhà khỏi mưa, gió và thời tiết khắc nghiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà được ốp bằng ván gỗ chống thời tiết để bảo vệ nó khỏi những cơn bão ven biển.)
- (Anh ấy đã thay thế tấm ván chống thời tiết bị mục bằng gỗ mới đã qua xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "weatherboard house": ngôi nhà được xây dựng hoặc ốp bằng loại ván này, phổ biến ở các vùng khí hậu ẩm ướt hoặc có gió mạnh.
- Many Victorian-era homes in Australia are weatherboard houses. (Nhiều ngôi nhà thời Victoria ở Úc là những ngôi nhà ốp ván chống thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Weatherboarding (danh từ): vật liệu hoặc hành động ốp ván chống thời tiết.
- The weatherboarding on the old cottage needs repainting. (Lớp ốp ván chống thời tiết trên ngôi nhà tranh cũ cần được sơn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Clapboard: ván ốp có cạnh vát, thường dùng ở Bắc Mỹ.
- Siding: vật liệu ốp mặt ngoài tường, có thể là gỗ, nhựa hoặc kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "weatherboard".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "weatherboard". Tuy nhiên, trong kiến trúc, cụm từ "weatherboard and batten" đôi khi được dùng để chỉ một phong cách ốp tường kết hợp ván dọc và ván ngang.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "weatherboard"