waterer

/'wɔ:tərə/
Học thuật
Thân thiện
waterer

The gardener uses a waterer to give the plants a drink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tưới nước: Chỉ một người nhiệm vụ tưới nước cho cây cối, hoa màu hoặc cung cấp nước uống cho vật nuôi.
    • Thiết bị tưới nước: Trong cách dùng hiện đại, từ này cũng có thể chỉ một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để tưới nước tự động ( dụ: máy tưới nước cho gia cầm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gardener hired a new waterer for the large park. (Người làm vườn thuê một người tưới nước mới cho công viên lớn.)
    • We bought an automatic waterer for the chickens. (Chúng tôi mua một máy tưới nước tự động cho đàn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Automatic waterer": máy tưới nước tự động, thường dùng trong chăn nuôi hoặc trồng trọt.
    • The farm uses automatic waterers to ensure the cattle always have fresh water. (Trang trại sử dụng máy tưới nước tự động để đảm bảo gia súc luôn nước sạch.)
Biến thể từ gần giống
  • To water (động từ): tưới nước, cho uống nước.

    • Please water the plants every morning. (Hãy tưới nước cho cây mỗi sáng.)
  • Watering (danh động từ): hành động tưới nước.

    • The watering of the fields is done by a modern irrigation system. (Việc tưới nước cho cánh đồng được thực hiện bởi một hệ thống tưới tiêu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Irrigator: người tưới tiêu, thiết bị tưới tiêu.
  • Water carrier: người chuyên chở/vận chuyển nước.
waterer

The gardener uses a waterer to give the plants a drink.

danh từ
  1. người tưới nước
  2. người dẫn súc vật đi uống nước