watergang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rãnh thoát nước (hai bên đường): Từ này chỉ một con rãnh hoặc mương nhỏ được đào ở hai bên đường, có chức năng dẫn và thoát nước mưa, ngăn không cho đường bị ngập úng. Đây là một thuật ngữ được sử dụng trong ngữ cảnh địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'eau de pluie s'écoule dans le watergang. (Nước mưa chảy vào rãnh thoát nước.)
- Il faut nettoyer le watergang pour éviter les inondations. (Cần phải dọn sạch rãnh thoát nước để tránh ngập lụt.)
- Le watergang longe la route de campagne. (Rãnh thoát nước chạy dọc theo con đường nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "watergang d'irrigation": có thể dùng để chỉ một kênh mương nhỏ có chức năng tưới tiêu trong nông nghiệp, mặc dù nghĩa chính vẫn là thoát nước đường.
- Ce watergang sert aussi à l'irrigation des champs. (Rãnh thoát nước này cũng phục vụ cho việc tưới tiêu các cánh đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Fossé (n.m): Con mương, rãnh. Đây là từ phổ thông hơn, gần nghĩa với "watergang".
- Canalisation (n.f): Hệ thống cống rãnh, đường ống dẫn nước. Nghĩa rộng và hiện đại hơn.
- Égout (n.m): Cống thoát nước thải. Thường dùng cho hệ thống thoát nước trong đô thị.
Từ đồng nghĩa
- Rigole: Rãnh nước nhỏ.
- Saignée: Rãnh, mương (thường để thoát nước hoặc tiêu nước).
Lưu ý
- Từ địa phương: "Watergang" là một từ có nguồn gốc địa phương (cụ thể là từ vùng Nord-Pas-de-Calais của Pháp và một số vùng nói tiếng Hà Lan), không phải là từ ngữ phổ thông trên toàn nước Pháp. Trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết, người ta thường dùng "fossé" hoặc "caniveau" hơn.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) rãnh thoát nước (hai bên đường)