watering cart

Định nghĩa

Danh từ: Xe tưới nước (thường dùng để tưới đường phố, vườn tược hoặc công trình xây dựng).

  • Xe tưới nước đường phố: Loại xe bồn chứa nước vòi phun, được sử dụng để phun nước lên mặt đường nhằm giảm bụi làm mát.
  • Xe tưới cây: Loại xe chuyên dụng bồn chứa nước hệ thống tưới, dùng để tưới cây xanh, vườn hoa hoặc các khu vực nông nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Thành phố sử dụng một xe tưới nước để giữ đường phố sạch sẽ giảm bụi.)
  • (Một xe tưới nước từ từ lái qua công viên, phun nước lên bãi cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a watering cart": vận hành xe tưới nước.

    • He was trained to operate a watering cart for the municipal gardening department. (Anh ấy được đào tạo để vận hành xe tưới nước cho ban quản lý vườn công cộng của thành phố.)
  • "watering cart with a tank": xe tưới bồn chứa nước.

    • The construction site uses a watering cart with a tank to control dust from the debris. (Công trường xây dựng sử dụng một xe tưới bồn chứa nước để kiểm soát bụi từ đống đổ nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Water cart (n): xe chở nước (thường dùng để chở nước uống hoặc nước phục vụ công trình, không hệ thống tưới).
    • The workers refilled their bottles from the water cart. (Công nhân đổ đầy chai nước của họ từ xe chở nước.)
  • Sprinkler cart (n): xe phun nước (nhấn mạnh vào hệ thống phun).
    • A sprinkler cart was used to water the newly planted trees. (Một xe phun nước đã được dùng để tưới những cây mới trồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Water tanker: xe bồn chở nước (thường dùng cho mục đích chung, không chỉ tưới đường).
  • Street sprinkler: xe phun nước đường phố (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Water down: pha loãng hoặc làm yếu đi (nghĩa bóng, không liên quan trực tiếp đến "watering cart").
    • The proposal was watered down to satisfy everyone. (Đề xuất đã bị làm loãng để làm hài lòng mọi người.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on a watering cart (hiếm dùng): đang làm nhiệm vụ tưới nước.
    • The gardener was on a watering cart all morning. (Người làm vườn đãtrên xe tưới nước suốt buổi sáng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "watering cart"

watering cart
A worker drives a watering cart down a dusty street.