watering-cart
/'wɔ:təriɳkɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tưới đường: Một loại xe chuyên dụng, thường có một bồn chứa nước lớn và hệ thống vòi phun, được dùng để tưới nước lên đường phố hoặc các bề mặt khác nhằm giảm bụi và làm mát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city sent out the watering-cart early in the morning to settle the dust on the dry roads. (Thành phố đã điều chiếc xe tưới đường đi từ sáng sớm để làm lắng bụi trên những con đường khô cằn.)
- Before the parade, the watering-cart sprayed the street to keep it cool. (Trước cuộc diễu hành, xe tưới đường đã phun nước lên phố để giữ cho nó mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the watering-cart": (nghĩa bóng, ít dùng) chỉ việc đi theo một thứ gì đó mang lại sự mát mẻ hoặc làm dịu đi.
- On a hot day, the children would follow the watering-cart to feel the spray. (Vào một ngày nóng, lũ trẻ thường đi theo xe tưới đường để cảm nhận làn nước phun.)
Biến thể và từ gần giống
- Water truck (n): Xe bồn chở nước (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều mục đích, bao gồm cả tưới đường).
- Street flusher (n): Xe rửa đường (nhấn mạnh vào việc làm sạch bề mặt đường).
Từ đồng nghĩa
- Dust cart (cũ): Xe tưới đường (từ cũ, nhấn mạnh mục đích giảm bụi).
- Sprinkler truck (Mỹ): Xe phun nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'watering-cart')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'watering-cart')