watering place
Danh từ:
- Nơi nghỉ dưỡng gần suối khoáng hoặc bờ biển: "watering place" chỉ một khu nghỉ dưỡng sức khỏe (health resort) thường nằm gần một suối nước khoáng hoặc ven biển, nơi du khách đến để thư giãn và chữa bệnh. Nghĩa này thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Nơi uống nước cho động vật: Trong ngữ cảnh nông thôn hoặc chăn nuôi, "watering place" còn có nghĩa là một địa điểm (như ao, hồ, máng nước) nơi gia súc hoặc động vật hoang dã đến uống nước.
- (Bath là một nơi nghỉ dưỡng nổi tiếng ở Anh, nổi tiếng với các nhà tắm La Mã.)
- (Những con bò tụ tập tại nơi uống nước vào mỗi buổi tối.)
- (Vào thế kỷ 19, nhiều người giàu có châu Âu đã đến các nơi nghỉ dưỡng gần suối khoáng để chữa bệnh.)
- "Fashionable watering place": nơi nghỉ dưỡng thời thượng, thường dành cho tầng lớp thượng lưu.
- Brighton became a fashionable watering place for the British aristocracy. (Brighton trở thành một nơi nghỉ dưỡng thời thượng cho tầng lớp quý tộc Anh.)
- "Watering place for livestock": nơi uống nước cho gia súc, thường là một phần trong trang trại.
- The farmer built a new watering place near the barn. (Người nông dân đã xây một nơi uống nước mới gần chuồng trại.)
- Watering hole (n): nghĩa thân mật hơn của "watering place", thường dùng để chỉ quán rượu hoặc nơi gặp gỡ xã hội, hoặc nơi uống nước cho động vật.
- The local pub is a popular watering hole for the villagers. (Quán rượu địa phương là nơi gặp gỡ phổ biến của dân làng.)
- Spa (n): một loại "watering place" hiện đại, tập trung vào dịch vụ chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.
- She booked a weekend at a spa in the mountains. (Cô ấy đã đặt một kỳ nghỉ cuối tuần tại một spa trên núi.)
- Health resort: khu nghỉ dưỡng sức khỏe, nhấn mạnh mục đích chữa bệnh.
- Seaside resort: khu nghỉ dưỡng ven biển, thường dùng khi nói về vị trí.
- Spring: suối khoáng, đặc biệt khi nói về nguồn nước chữa bệnh.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "watering place". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to visit" hoặc "to go to":
- They visited the watering place for its healing waters. (Họ đã đến thăm nơi nghỉ dưỡng vì nước chữa bệnh của nó.)
- The herd goes to the watering place twice a day. (Đàn gia súc đến nơi uống nước hai lần một ngày.)
- "To be at a watering place": đang ở một khu nghỉ dưỡng hoặc nơi uống nước.
- During the summer, the royal family was often at a watering place. (Vào mùa hè, gia đình hoàng gia thường ở một nơi nghỉ dưỡng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "watering place"