watering-place

/'wɔ:təriɳpleis/
Học thuật
Thân thiện
watering-place

A farmer leads his cattle to the watering-place at the edge of the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi cho súc vật uống nước: Một địa điểm, thường ao hồ, suối hoặc máng nước, nơi gia súc hoặc động vật hoang dã có thể đến để uống nước.
    • Nơi suối chữa bệnh: Một địa điểm nghỉ dưỡng nổi tiếng với các nguồn nước khoáng hoặc suối nước nóng được cho lợi cho sức khỏe.
    • Chỗ tàu ghé lấy nước: Một cảng hoặc điểm dừng trên tuyến đường biển nơi tàu thuyền có thể tiếp tế nước ngọt.
    • Bãi biển (để tắm, nghỉ mát): Một thị trấn hoặc khu vực ven biển phát triển thành điểm đến nghỉ mát, giải trí, đặc biệt phổ biến trong các thế kỷ 18-19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer led his cattle to the watering-place at the edge of the forest. (Người nông dân dẫn đàn gia súc của mình tới nơi cho súc vật uống nướcrìa khu rừng.)
    • In the 19th century, Bath was a fashionable watering-place for the British aristocracy. (Vào thế kỷ 19, Bath một nơi suối chữa bệnh thời thượng của giới quý tộc Anh.)
    • The island served as a vital watering-place for ships crossing the Pacific. (Hòn đảo đóng vai trò một chỗ tàu ghé lấy nước quan trọng cho các con tàu vượt Thái Bình Dương.)
    • Brighton evolved from a small fishing village into a popular seaside watering-place. (Brighton phát triển từ một làng chài nhỏ thành một bãi biển nghỉ mát ven biển nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fashionable watering-place": Một địa điểm nghỉ dưỡng thanh lịch, thời thượng, thường thu hút giới thượng lưu.
    • The town aspired to become a fashionable watering-place for European royalty. (Thị trấn khao khát trở thành một nơi nghỉ dưỡng thời thượng cho hoàng gia châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Watering hole (n, thông tục): Nghĩa đen: vũng nước cho thú uống; nghĩa bóng: quán rượu, quán bar (nơi mọi người tụ tập uống nước giải khát).
  • Spa town (n): Thị trấn suối nước nóng/spa, tương đương với nghĩa "nơi suối chữa bệnh".
  • Seaside resort (n): Khu nghỉ mát bên bờ biển, tương đương với nghĩa "bãi biển nghỉ mát".
Từ đồng nghĩa
  • For animals: Drinking hole, water source.
  • For health: Spa, health resort, thermal springs.
  • For ships: Watering port, revictualling station.
  • For leisure: Resort, holiday destination, seaside town.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'watering-place')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'watering-place')

watering-place

A farmer leads his cattle to the watering-place at the edge of the field.

danh từ
  1. nơi cho súc vật uống nước
  2. nơi suối chữa bệnh
  3. chỗ tàu ghé lấy nước
  4. bãi biển (để tắm, nghỉ mát)