watering pot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình tưới nước: "watering pot" một vật dụng tay cầm một vòi với đầu phun lỗ nhỏ, dùng để rưới nước lên cây cối.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái bình tưới nước mới cho khu vườn của mình.)
  • ( ấy đổ đầy nước vào bình tưới tưới hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a watering pot": sử dụng bình tưới nước để tưới cây.
    • He prefers to use a watering pot instead of a hose for delicate plants. (Anh ấy thích dùng bình tưới nước hơn vòi nước cho những cây mỏng manh.)
Biến thể từ gần giống
  • Watering can (n): bình tưới nước (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • The watering can is made of plastic. (Cái bình tưới nước được làm bằng nhựa.)
  • Water pot (n): bình đựng nước (không vòi phun).

    • He carried a water pot to the camp. (Anh ấy mang một bình nước đến trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bình tưới: từ thông thường trong tiếng Việt để chỉ dụng cụ này.
  • Vòi phun nước: nhấn mạnh vào phần đầu phun.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Water down: làm loãng hoặc giảm bớt sức mạnh (không liên quan trực tiếp đến "watering pot" nhưng từ "water").
    • The soup was watered down to feed more people. (Món súp đã được làm loãng để phục vụ nhiều người hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "watering pot" một cụm từ cụ thể, không phải thành ngữ. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • "To pour water on something": làm giảm nhiệt tình hoặc dập tắt hy vọng.
      • His criticism poured cold water on my plans. (Lời chỉ trích của anh ấy đã dập tắt hy vọng của tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "watering pot"

watering pot
A gardener uses a watering pot to water the flowers.