wateringue

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Công trình tiêu nước: Một công trình hoặc hệ thống được xây dựng để thoát nước, tiêu nước từ một khu vực, thườngđất nông nghiệp hoặc vùng đất thấp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les agriculteurs ont construit une wateringue pour assécher le marais. (Những người nông dân đã xây dựng một công trình tiêu nước để làm khô cạn vùng đầm lầy.)
    • L'entretien de la wateringue est essentiel pour éviter les inondations. (Việc bảo trì công trình tiêu nướcđiều cần thiết để tránh lũ lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société de wateringue": Hiệp hội hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản duy trì các công trình tiêu nước trong một khu vực cụ thể.
    • La société de wateringue organise une réunion pour discuter des nouveaux travaux. (Hiệp hội tiêu nước tổ chức một cuộc họp để thảo luận về các công trình mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Watergang (danh từ giống đực): Một từ đồng nghĩa kỹ thuật khác, cũng chỉ kênh mương hoặc công trình tiêu nước, đặc biệt phổ biếnvùng Nord-Pas-de-Calais của Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Canal de drainage: Kênh tiêu nước.
  • Ouvrage d'assèchement: Công trình làm khô, tiêu nước.
  • Fossé d'écoulement: Mương thoát nước.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ địa phương: Từ "wateringue" là một từ vựng địa phương, chủ yếu được sử dụngcác vùng phía bắc nước Pháp Bỉ (như vùng Flanders), nơi nhiều vùng đất thấp cần hệ thống tiêu nước.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nông nghiệp, quảnđất đai kỹ thuật thủy lợi.
danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) công trình tiêu nước