waterish

/'wɔ:təriʃ/
Học thuật
Thân thiện
waterish

The fruit has a waterish texture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều nước, loãng: "waterish" mô tả thứ đó tính chất giống nước, chứa nhiều nước hoặc bị pha loãng, làm giảm độ đậm đặc.
    • Ẩm ướt, ẩm thấp: "waterish" cũng có thể dùng để mô tả trạng thái ẩm ướt, đặc biệt không khí hoặc môi trường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soup was too waterish and lacked flavor. (Món súp quá loãng thiếu hương vị.)
    • The air in the basement felt cold and waterish. (Không khí trong tầng hầm cảm thấy lạnh ẩm thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waterish eyes": đôi mắt ướt, có thể do xúc động hoặc bệnh tật.
    • Her eyes became waterish when she heard the sad news. (Đôi mắt ấy trở nên ướt nhèm khi nghe tin buồn.)
  • "waterish consistency": độ đặc loãng, sền sệt như nước.
    • The mixture should have a thick paste, not a waterish consistency. (Hỗn hợp nên dạng bột nhão đặc, không phải độ sệt loãng như nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Watery (adj): đầy nước, ướt, loãng. (Đây từ phổ biến gần nghĩa hơn "waterish").
    • The sauce was too watery. (Nước sốt quá loãng.)
  • Diluted (adj): đã bị pha loãng.
    • This is a diluted version of the original juice. (Đây phiên bản đã pha loãng của nước ép nguyên chất.)
  • Damp (adj): ẩm, hơi ướt.
    • The towels were still damp. (Những chiếc khăn vẫn còn ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thin: loãng, mỏng.
  • Runny: chảy lỏng, loãng.
  • Moist: ẩm ướt.
Từ trái nghĩa
  • Thick: đặc, sệt.
  • Concentrated: đặc, đậm đặc.
  • Dry: khô ráo.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ phổ biến: Từ "waterish" ít phổ biến hơn từ "watery". "Watery" thường được ưu tiên sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh để diễn đạt ý " nhiều nước" hoặc "loãng".
  • Ngữ cảnh: "Waterish" thường xuất hiện trong văn viết mô tả hoặc văn học hơn trong giao tiếp hàng ngày.
waterish

The fruit has a waterish texture.

tính từ
  1. lắm nước (quả)
  2. ẩm thấp (không khí)