waterside

/'wɔ:təsaid/
Học thuật
Thân thiện
waterside

A family enjoys a picnic on the sunny waterside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu vực ven bờ, bờ nước: Chỉ vùng đất nằm ngay sát cạnh một vùng nước như sông, hồ, biển hoặc kênh rạch. Từ này thường được dùng để mô tả vị trí địa hoặc các địa điểm, công trình nằmvị trí đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They bought a house by the waterside. (Họ đã mua một ngôi nhà ở ven bờ sông.)
    • The restaurant has a beautiful waterside terrace. (Nhà hàng một sân thượng tuyệt đẹp bên bờ nước.)
    • We went for a walk along the waterside. (Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waterside property": bất động sản ven bờ, chỉ những căn nhà hoặc đất đai vị trí giá trị cao bên cạnh sông, hồ, hoặc biển.

    • Investing in waterside property can be very profitable. (Đầu vào bất động sản ven bờ có thể rất sinh lời.)
  • "Waterside development": sự phát triển khu vực ven bờ, thường chỉ các dự án quy hoạch, xây dựng công viên, đường đi bộ, hoặc khu dân cư dọc theo bờ nước.

    • The city's new waterside development includes a park and a marina. (Dự án phát triển ven bờ mới của thành phố bao gồm một công viên một bến du thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterfront (n): khu vực bờ sông/bờ biển, đặc biệt phần đất liền giáp nướcmột thị trấn hoặc thành phố, thường được phát triển cho mục đích thương mại hoặc giải trí. Nghĩa gần với "waterside" nhưng thường chỉ quy mô lớn hơn, tính đô thị hơn.
    • The city has a vibrant waterfront with many shops and cafes. (Thành phố một khu bờ sông sôi động với nhiều cửa hàng quán cà phê.)
Từ đồng nghĩa
  • Bank: bờ (sông, hồ).
  • Shore: bờ (biển, hồ lớn).
  • Water's edge: mép nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "waterside").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "waterside").

waterside

A family enjoys a picnic on the sunny waterside.

danh từ
  1. bờ biển, bờ sông, bờ hồ