watt second
Định nghĩa
Danh từ:
- Watt giây (watt second) là một đơn vị đo năng lượng điện, tương đương với công thực hiện khi một dòng điện một ampe chạy qua một điện trở một ôm trong thời gian một giây. Đây là đơn vị cơ bản trong Hệ đo lường quốc tế (SI) để đo năng lượng, thường được viết tắt là W·s hoặc Ws.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- Watt giây thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để đo năng lượng tức thời hoặc năng lượng trong thời gian ngắn.
- Trong các thí nghiệm vật lý, watt giây là đơn vị phổ biến để đo năng lượng của các xung điện.
- Watt giây tương đương với joule (J), vì 1 watt = 1 joule/giây, do đó 1 watt giây = 1 joule.
- Năng lượng 1 watt giây bằng 1 joule, giúp chuyển đổi dễ dàng giữa hai đơn vị.
Biến thể và từ gần giống
- Watt giờ (watt-hour, Wh): Một đơn vị lớn hơn, bằng 3600 watt giây, thường dùng để đo năng lượng tiêu thụ điện.
- Một bóng đèn 100 watt hoạt động trong 1 giờ tiêu thụ 100 watt giờ (tương đương 360.000 watt giây).
- Kilowatt giờ (kilowatt-hour, kWh): Bằng 1000 watt giờ, thường dùng trong hóa đơn tiền điện.
- Một hộ gia đình tiêu thụ trung bình 10 kilowatt giờ mỗi ngày.
Từ đồng nghĩa
- Joule (J): Đơn vị năng lượng trong SI, tương đương hoàn toàn với watt giây.
- Năng lượng điện: Một khái niệm rộng hơn, nhưng watt giây là một đơn vị cụ thể để đo lường nó.
Các cụm từ liên quan
- Watt giây trên mét khối (W·s/m³): Đơn vị đo mật độ năng lượng.
- Mật độ năng lượng của tụ điện được tính bằng watt giây trên mét khối.
- Công suất theo watt giây: Dùng để mô tả công suất tức thời.
- Công suất của xung laser được đo bằng watt giây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "watt giây", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống