wattle and daub

/'wɔtlən'dɔ:b/
Học thuật
Thân thiện
wattle and daub

A builder uses wattle and daub to construct a wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phên trét đất (bùn): Một kỹ thuật xây dựng truyền thống dùng để làm tường, trong đó một khung bằng các thanh gỗ đan chéo (wattle) được trét lên bằng một hỗn hợp đất sét, bùn, rơm hoặc các vật liệu tương tự (daub).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old cottage had walls made of wattle and daub. (Ngôi nhà tranh những bức tường được làm bằng phên trét đất.)
    • Wattle and daub was a common building method before the widespread use of bricks. (Phên trét đất một phương pháp xây dựng phổ biến trước khi gạch được sử dụng rộng rãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wattle-and-daub construction": kết cấu/kỹ thuật xây dựng bằng phên trét đất.
    • The archaeologists studied the remains of wattle-and-daub construction at the site. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu tàn tích của kết cấu phên trét đất tại địa điểm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Wattle (n): phần đan bằng que/cành cây tạo thành khung.
  • Daub (n/v): lớp hỗn hợp bùn đất dùng để trét; hành động trét lớp hỗn hợp đó lên.
Từ đồng nghĩa
  • Cob (n): một kỹ thuật xây tường tương tự bằng hỗn hợp đất sét, cát rơm, nhưng thường không khung đan bên trong.
  • Rammed earth (n): đất nện, một kỹ thuật xây dựng khác sử dụng đất.
Thành ngữ liên quan
wattle and daub

A builder uses wattle and daub to construct a wall.

danh từ
  1. phên trét đất (bùn)