wave-length
/'weivleɳθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bước sóng: Trong vật lý, "wavelength" là khoảng cách giữa hai điểm tương ứng liên tiếp trên một sóng, chẳng hạn như từ đỉnh sóng này đến đỉnh sóng kế tiếp. Đây là một đại lượng cơ bản để mô tả đặc tính của sóng, bao gồm sóng ánh sáng, sóng âm thanh và sóng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Different colors of light have different wavelengths. (Các màu sắc ánh sáng khác nhau có bước sóng khác nhau.)
- The radio station broadcasts on a specific wavelength. (Đài phát thanh phát sóng trên một bước sóng cụ thể.)
- Scientists measured the wavelength of the sound wave. (Các nhà khoa học đã đo bước sóng của sóng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be on the same wavelength" (idiomatic): Hiểu ý nhau, có cùng suy nghĩ hoặc cách tiếp cận.
- My best friend and I are always on the same wavelength. (Tôi và người bạn thân nhất của tôi luôn hiểu ý nhau.)
- It's hard to work with him because we're not on the same wavelength. (Thật khó để làm việc với anh ta vì chúng tôi không có cùng cách nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Wavelength (n): Bước sóng. (Đây là dạng viết liền tiêu chuẩn của từ ghép "wave length").
- Wave (n): Sóng.
- Long-wavelength (adj): Có bước sóng dài.
- Short-wavelength (adj): Có bước sóng ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa vật lý chính xác. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Wavelength" là một danh từ, không có phrasal verb đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- On the same wavelength: Như đã giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao", đây là thành ngữ phổ biến bắt nguồn từ nghĩa vật lý, dùng để chỉ sự hòa hợp trong giao tiếp hoặc suy nghĩ.
- On a different wavelength: Có suy nghĩ hoặc cách tiếp cận khác biệt, không hiểu nhau.
- They're arguing because they're on completely different wavelengths. (Họ đang tranh cãi vì họ có cách nghĩ hoàn toàn khác biệt.)
danh từ
- (vật lý) bước sóng