wax doll
/'wæksdɔl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Búp bê sáp: Một loại búp bê được làm từ sáp, thường có hình dáng và chi tiết tinh xảo, được sử dụng làm đồ chơi hoặc vật trang trí.
- (Nghĩa bóng) Người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh: Một cách diễn đạt hình tượng để chỉ một người phụ nữ có vẻ ngoài rất đẹp nhưng thiếu sự sắc sảo, thông minh hoặc biểu cảm sống động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The antique shop had a collection of Victorian wax dolls. (Cửa hàng đồ cổ có một bộ sưu tập những con búp bê sáp thời Victoria.)
- She cherished the wax doll her grandmother gave her. (Cô ấy trân trọng con búp bê sáp mà bà cô đã tặng.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- He described the silent actress as a beautiful wax doll. (Anh ta miêu tả nữ diễn viên im lặng kia như một búp bê sáp xinh đẹp.)
- She felt like a wax doll, just standing there smiling without a thought. (Cô ấy cảm thấy mình như một con búp bê sáp, chỉ đứng đó mỉm cười mà không có một suy nghĩ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"As expressionless as a wax doll": Vô cảm/không biểu lộ cảm xúc như một con búp bê sáp.
- After the shock, her face was as expressionless as a wax doll. (Sau cú sốc, mặt cô ấy vô cảm như một con búp bê sáp.)
"To be dressed up like a wax doll": Ăn mặc diêm dúa, đẹp đẽ nhưng cứng nhắc, thiếu tự nhiên.
- For the party, the children were dressed up like wax dolls. (Để dự tiệc, lũ trẻ được ăn mặc diêm dúa như những con búp bê sáp.)
Biến thể và từ gần giống
Waxwork (n): Tượng sáp (thường chỉ tượng người thật được tạo hình bằng sáp trong các bảo tàng).
- We saw waxworks of famous historical figures. (Chúng tôi đã xem những bức tượng sáp của các nhân vật lịch sử nổi tiếng.)
Doll (n): Búp bê (từ chung cho các loại búp bê, thường làm bằng nhựa, vải...).
- She has a large collection of porcelain dolls. (Cô ấy có một bộ sưu tập lớn những con búp bê sứ.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa bóng) Pretty face: Gương mặt xinh đẹp (nhấn mạnh vẻ ngoài).
- (Cho nghĩa bóng) Airhead: Người đầu óc rỗng tuếch, ngốc nghếch (mang tính tiêu cực hơn).
Thành ngữ liên quan
- To be all wax and no wick: (Thành ngữ ít phổ biến hơn, có ý tương tự) Chỉ có vẻ ngoài mà không có thực chất, giống như cây nến chỉ có sáp mà không có tim.
- He's handsome but dull, all wax and no wick. (Anh ta đẹp trai nhưng tẻ nhạt, chỉ có vẻ ngoài mà không có thực chất.)
danh từ
- búp bê sáp
- (nghĩa bóng) người đàn bà xinh đẹp nhưng không tinh anh