wax palm

Định nghĩa

Danh từ: Cây cọ sápMột loại cây cọ (thuộc chi Ceroxylon hoặc Copernicia) nguồn gốc từ vùng Andes hoặc Nam Mỹ, thân cây hoặc tiết ra một loại sáp thực vật màu vàng hoặc trắng ngà. Sáp từ cây này thường được trộn với mỡ động vật để làm nến, hoặc được dùng để sản xuất các sản phẩm như sáp đánh bóng, mỹ phẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây cọ sáp nổi tiếng với thân cao, mảnh mai được phủ một lớp sáp.)
  • (Nông dân thu hoạch sáp từ cây cọ sáp để làm nến chất đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wax palm" (trong ngữ cảnh thực vật học): Chỉ một nhóm cây cọ khả năng sản xuất sáp, dụ như (cọ sáp Andes) hoặc (cọ sáp Brazil).
    • The wax palm of the Andes grows at high altitudes, up to 3,000 meters. (Cây cọ sáp Andes mọcđộ cao lớn, lên tới 3.000 mét.)
  • "wax palm" (trong ngữ cảnh kinh tế): Sáp từ cây này một nguồn nguyên liệu thô quan trọng trong công nghiệp.
    • The demand for wax palm wax has increased due to its use in organic cosmetics. (Nhu cầu về sáp từ cây cọ sáp đã tăng lên do được sử dụng trong mỹ phẩm hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wax (n): Sápchất dẻo, dễ cháy, thường nguồn gốc thực vật hoặc động vật.
    • Beeswax is another type of natural wax. (Sáp ong một loại sáp tự nhiên khác.)
  • Palm (n): Cây cọmột họ thực vật thân cột, hình quạt hoặc lông chim.
    • The coconut palm is a common type of palm tree. (Cây dừa một loại cây cọ phổ biến.)
  • Carnauba wax (n): Sáp carnauba – một loại sáp từ cây cọ Brazil, tương tự như sáp từ cây cọ sáp.
Từ đồng nghĩa
  • Cọ sáp Andes: Chỉ loài (cọ sáp Andes).
  • Cọ sáp Brazil: Chỉ loài hoặc các loài tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wax palm", nhưng có thể dùng:
    • Harvest wax from: thu hoạch sáp từ.
      • They harvest wax from the wax palm every year. (Họ thu hoạch sáp từ cây cọ sáp mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wax palm".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wax palm"

wax palm
The wax palm grows tall in the cool mountain air.