wax-chandler
/'wæks,tʃɑ:ndlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nến (bằng sáp ong): Một người có nghề thủ công chuyên sản xuất nến từ sáp ong.
- Người bán nến (bằng sáp ong): Một thương nhân chuyên buôn bán nến làm từ sáp ong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the 18th century, a wax-chandler was an important member of the community, providing candles for the church and wealthy households. (Vào thế kỷ 18, một người làm nến là một thành viên quan trọng trong cộng đồng, cung cấp nến cho nhà thờ và các hộ gia đình giàu có.)
- He bought his fine candles from the wax-chandler on High Street. (Ông ấy mua những cây nến tốt từ người bán nến trên phố High.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử, dùng để mô tả một nghề nghiệp cụ thể phổ biến trước khi có đèn điện. Nó nhấn mạnh việc sử dụng nguyên liệu (wax), phân biệt với các loại nến làm từ mỡ động vật (tallow) thường rẻ hơn.
- "The Worshipful Company of Wax Chandlers": Một trong những công ty nghiệp đoàn lâu đời ở London, Anh, chứng tỏ tầm quan trọng của nghề này trong lịch sử.
Biến thể và từ gần giống
- Chandler (n): Nghĩa rộng hơn, chỉ người bán hàng tạp hóa hoặc người cung cấp vật tư, đặc biệt cho tàu thuyền. Từ "wax-chandler" là một dạng chuyên biệt của "chandler".
- Candlemaker (n): Thợ làm nến (nghĩa rộng, có thể dùng cho mọi loại nến).
- Tallow chandler (n): Người làm/bán nến bằng mỡ động vật.
Từ đồng nghĩa
- Candlemaker: thợ làm nến.
- Candle seller: người bán nến.
Lưu ý
- Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ nghề nghiệp ngày nay, trừ khi nói về bối cảnh lịch sử, phục chế hoặc các nghề thủ công truyền thống đặc biệt.
- Trọng tâm của từ nằm ở chất liệu sáp ong (wax), biểu thị một sản phẩm cao cấp hơn so với nến thông thường.
danh từ
- người làm nến
- người bán nến