wax-paper

/'wæks,peipə/
Học thuật
Thân thiện
wax-paper

She wraps the sandwich in wax-paper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy nến: Một loại giấy mỏng đã được tẩm hoặc phủ một lớp sáp (thường sáp ong hoặc sáp paraffin) để trở nên không thấm nước chống dính. thường được dùng trong nhà bếp để bọc, lót hoặc gói thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Line the baking tray with wax paper before putting the cookies on it. (Hãy lót giấy nến vào khay nướng trước khi đặt bánh quy lên.)
    • She wrapped the leftover cheese in wax paper to keep it fresh. ( ấy gói miếng phô mai còn thừa trong giấy nến để giữ cho tươi.)
    • Wax paper is useful for separating layers of burgers or patties in the freezer. (Giấy nến rất hữu ích để ngăn cách các lớp bánh mì kẹp thịt hoặc chả trong tủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "parchment paper vs. wax paper": Một sự so sánh phổ biến trong nấu ăn. Giấy nến (wax paper) lớp phủ sáp dễ chảynhiệt độ cao, nên không dùng để nướng trực tiếp trong , trong khi giấy nến chịu nhiệt (parchment paper) thì có thể.
    • Remember, wax paper is not oven-safe like parchment paper. (Hãy nhớ, giấy nến không chịu được nhiệt nướng như giấy nến chịu nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Waxed paper (n): Một cách gọi khác của "wax paper", cùng nghĩa giấy nến.
  • Parchment paper (n): Giấy nến chịu nhiệt, thường dùng để lót khay nướng.
  • Butcher paper (n): Giấy gói thịt, thô dai hơn, đôi khi cũng được phủ sáp một mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Greaseproof paper: Giấy chống dầu mỡ (có thể hoặc không lớp phủ sáp, nhưng tính năng tương tự trong một số trường hợp sử dụng).
Lưu ý sử dụng
  • Không dùng để nướng: "Wax paper" không nên dùng trực tiếp trong nướng thông thường lớp sáp có thể tan chảy, cháy hoặc bốc khói.
  • Công dụng chính: Chủ yếu dùng để gói, bọc, lótnhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh/tủ đông, có thể dùng trong vi sóng trong thời gian ngắn (tùy loại).
wax-paper

She wraps the sandwich in wax-paper.

danh từ
  1. giấy nến